Có 2 kết quả:
开满 kāi mǎn ㄎㄞ ㄇㄢˇ • 開滿 kāi mǎn ㄎㄞ ㄇㄢˇ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
to bloom abundantly
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
to bloom abundantly
Một số bài thơ có sử dụng
giản thể
Từ điển Trung-Anh
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng